single tax

Định nghĩa

Danh từ:
- Thuế đơn nhất: Một hệ thống thuế trong đó chỉ đánh thuế vào một loại hàng hóa duy nhất, thường đất đai.

dụ sử dụng
  • (Khái niệm về thuế đơn nhất đánh vào đất đã được Henry George đề xuất.)
  • (Những người ủng hộ thuế đơn nhất cho rằng đơn giản hóa hệ thống thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "single tax movement": Phong trào thuế đơn nhất, một phong trào chính trị kinh tế ủng hộ việc áp dụng thuế đơn nhất.

    • The single tax movement gained popularity in the late 19th century. (Phong trào thuế đơn nhất đã trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19.)
  • "single tax theory": Lý thuyết thuế đơn nhất, một lý thuyết kinh tế cho rằng chỉ nên đánh thuế vào đất đai hoặc một nguồn tài nguyên duy nhất.

    • The single tax theory is often discussed in economics classes. (Lý thuyết thuế đơn nhất thường được thảo luận trong các lớp học kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Single-taxer (danh từ): Người ủng hộ thuế đơn nhất.
    • He was a well-known single-taxer in his community. (Ông ấy một người ủng hộ thuế đơn nhất nổi tiếng trong cộng đồng của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Land value tax: Thuế giá trị đất, một hình thức cụ thể của thuế đơn nhất.
  • Georgist tax: Thuế theo chủ nghĩa George, đặt theo tên Henry George, người đề xuất thuế đơn nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Levy a single tax on: Đánh thuế đơn nhất vào (một thứ đó).
    • The government proposed to levy a single tax on land. (Chính phủ đề xuất đánh thuế đơn nhất vào đất.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "single tax".
single tax
A single tax on land value is often discussed in economics textbooks.